flirtation

/ˈflɚt/
danh từ
  • Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
  • Sự yêu đương lăng nhăng.
Danh từ
  1. Chơi tán tỉnh; sự kết hợp.
    Playing at courtship; coquetry.
  2. Một ví dụ về tán tỉnh.
    An instance of flirting.
  3. Khoảng thời gian thử nghiệm hoặc quan tâm đến một ý tưởng hoặc hoạt động cụ thể.
    A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.
🎬 Nghe “flirtation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish