flirtation
/ˈflɚt/danh từ
- Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
- Sự yêu đương lăng nhăng.
Danh từ
- Chơi tán tỉnh; sự kết hợp.Playing at courtship; coquetry.
- Một ví dụ về tán tỉnh.An instance of flirting.
- Khoảng thời gian thử nghiệm hoặc quan tâm đến một ý tưởng hoặc hoạt động cụ thể.A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flirtation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish