floss
/ˈflɑːs/danh từ
- Tơ sồi.
- Sồi, vải sồi.
- Quần áo sồi.
Danh từ
- Một sợi chỉ dùng để làm sạch các khoảng trống giữa các răng.A thread used to clean the gaps between the teeth.
- Sợi tơ thô.Raw silk fibres.
- Các sợi bao phủ lõi ngô, v.v.; chất liệu tơ hoặc tơ lỏng lẻo bên trong vỏ trấu của một số loại cây, chẳng hạn như đậu.The fibres covering a corncob etc.; the loose downy or silky material inside the husks of certain plants, such as beans.
- Bất kỳ vật liệu dạng sợi nào có các sợi song song không được quay hoặc quấn quanh nhau.Any thread-like material having parallel strands that are not spun or wound around each other.embroidery flosschỉ thêu
Động từ
- (ambitransitive) Làm sạch khu vực giữa (răng) bằng chỉ nha khoa.(ambitransitive) To clean the area between (the teeth) using floss.I don't floss very often.Tôi không xỉa răng thường xuyên.
- (tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Thể hiện, đặc biệt bằng cách thể hiện sự giàu có hoặc tài năng của một người.(slang, African-American Vernacular) To show off, especially by exhibiting one's wealth or talent.
- (Nội động) Thực hiện động tác múa xỉa.(intransitive) To perform the floss dance move.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “floss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish