floss

/ˈflɑːs/
danh từ
  • Tơ sồi.
  • Sồi, vải sồi.
  • Quần áo sồi.
Danh từ
  1. Một sợi chỉ dùng để làm sạch các khoảng trống giữa các răng.
    A thread used to clean the gaps between the teeth.
  2. Sợi tơ thô.
    Raw silk fibres.
  3. Các sợi bao phủ lõi ngô, v.v.; chất liệu tơ hoặc tơ lỏng lẻo bên trong vỏ trấu của một số loại cây, chẳng hạn như đậu.
    The fibres covering a corncob etc.; the loose downy or silky material inside the husks of certain plants, such as beans.
  4. Bất kỳ vật liệu dạng sợi nào có các sợi song song không được quay hoặc quấn quanh nhau.
    Any thread-like material having parallel strands that are not spun or wound around each other.
    embroidery floss
    chỉ thêu
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm sạch khu vực giữa (răng) bằng chỉ nha khoa.
    (ambitransitive) To clean the area between (the teeth) using floss.
    I don't floss very often.
    Tôi không xỉa răng thường xuyên.
  2. (tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Thể hiện, đặc biệt bằng cách thể hiện sự giàu có hoặc tài năng của một người.
    (slang, African-American Vernacular) To show off, especially by exhibiting one's wealth or talent.
  3. (Nội động) Thực hiện động tác múa xỉa.
    (intransitive) To perform the floss dance move.
🎬 Nghe “floss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish