flub

/ˈflʌb/
động từ
  • Làm lộn xộn.
  • Lầm lẫn.
Danh từ
  1. (thân mật) Lỗi; một sai lầm trong việc thực hiện một hành động.
    (informal) An error; a mistake in the performance of an action.
    1962 November 6, Richard Nixon, “Gentlemen, this is my last press conference”, 2008, Rick Perlstein (editor), Richard Nixon: Speeches, Writings, Documents, page 111, I made a talk on television, a talk in which I made a flub—one of the few that I make, not because I′m so good on television but because I′ve been doing it a long time. I made a flub in which I said I was running for governor of the U
    1962 Ngày 6 tháng 11, Richard Nixon, “Quý ông, đây là cuộc họp báo cuối cùng của tôi”, 2008, Rick Perlstein (biên tập viên), Richard Nixon: Bài phát biểu, Bài viết, Tài liệu, trang 111, tôi đã có một bài nói chuyện trên truyền hình, một bài nói chuyện trong đó tôi đã mắc lỗi—một trong số ít bài nói chuyện mà tôi thực hiện, không phải vì tôi giỏi truyền hình mà vì tôi đã làm việc đó trong một thời gian dài. Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi sẽ tranh cử chức thống đốc bang U.
  2. (Mỹ, Úc, lóng) Một nếp mỡ.
    (US, Australia, slang) A fold of fat.
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Làm việc ngốc nghếch, lóng ngóng hoặc sai lầm khi thực hiện một hành động.
    (informal, transitive) To goof, fumble, or err in the performance of an action.
🎬 Nghe “flub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish