flowing
/ˈfloʊ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flow.
danh từ
- Sự chảy.
- Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dòng chảypresent participle and gerund of flow
Danh từ
- Hành động của động từ chảyThe action of the verb to flowthe flowing of the riverdòng chảy của dòng sông
Tính từ
- Có xu hướng chảy.Tending to flow.
- Di chuyển, tiến hành hoặc tạo hình một cách trơn tru, duyên dáng hoặc liên tục.Moving, proceeding or shaped smoothly, gracefully, or continuously.a flowing dressmột chiếc váy bồng bềnh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish