flowing

/ˈfloʊ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flow.
danh từ
  • Sự chảy.
  • Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của dòng chảy
    present participle and gerund of flow
Danh từ
  1. Hành động của động từ chảy
    The action of the verb to flow
    the flowing of the river
    dòng chảy của dòng sông
Tính từ
  1. Có xu hướng chảy.
    Tending to flow.
  2. Di chuyển, tiến hành hoặc tạo hình một cách trơn tru, duyên dáng hoặc liên tục.
    Moving, proceeding or shaped smoothly, gracefully, or continuously.
    a flowing dress
    một chiếc váy bồng bềnh
🎬 Nghe “flowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish