fluctuating
/ˈflʌktʃəˌweɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fluctuate.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của dao độngpresent participle and gerund of fluctuate
Tính từ
- Có sự thay đổi bất thường về số lượng hoặc chất lượng.Subject to irregular changes in quantity or quality.
Danh từ
- Một sự biến động.A fluctuation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fluctuating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish