flowering

/ˈflau̇(-ə)r-iŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flower.
danh từ
  • Sự ra hoa; sự nở hoa.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của hoa
    present participle and gerund of flower
Danh từ
  1. (làm vườn) Khoảng thời gian cây ra hoa.
    (horticulture) The period of time during which a plant is in flower.
  2. (nghĩa bóng) Khoảng thời gian mà ai đó hoặc điều gì đó đạt đến đỉnh cao.
    (figurative) The period of time during which someone or something is at its peak.
    Từ đồng nghĩa:floruit
Tính từ
  1. (chỉ dùng trước danh từ) Cây có hoa.
    (used only before the noun) Of a plant, that produces flowers.
    Azaleas are flowering plants.
    Đỗ quyên là loài thực vật có hoa.
  2. một bông hoa đang nở rộ
    aflower, in bloom
🎬 Nghe “flowering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish