fluency
/ˈfluːwənsi/danh từ
- Sự lưu loát, sự trôi chảy.
- Sự nói lưu loát, sự viết trôi chảy.
Danh từ
- Chất lượng của sự trơn tru của dòng chảy.The quality of smoothness of flow.
- (ngôn ngữ học) Khả năng thông thạo một ngôn ngữ; sự thông thạo của một người về một ngôn ngữ cụ thể.(linguistics) The quality of being fluent in a language; a person's command of a particular language.
- Chất lượng của việc áp dụng kỹ năng một cách nhất quán một cách chính xác theo cách của một người đã luyện tập kỹ năng đó, đòi hỏi ít sự suy nghĩ thận trọng để thực hiện mà không mắc lỗiThe quality of consistently applying skill correctly in the manner of one well-practiced at it, requiring little deliberate thought to perform without mistakes
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fluency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish