flowery

/ˈflawɚri/
tính từ
  • Có nhiều hoa, đầy hoa.
  • Văn hoa, hoa mỹ.
🎬 Nghe “flowery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish