flying machine

/flaɪɪŋ məˈʃin/
Danh từ
  1. (cổ) Thời kỳ đầu của một chiếc máy bay; một cỗ máy bay vào (gerund); một cỗ máy bay (tính từ tham gia)
    (archaic) Early term for an aircraft; a machine for flying in (gerund); a machine that flies (participial adjective)
🎬 Nghe “flying machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish