fob
/ˈfɑːb/danh từ
- Túi đồng hồ.
- Dây đeo đồng hồ bỏ túi.
- Cho vào túi, đút túi.
động từ
- Đánh lừa, lừa dối, lừa bịp.
- Đánh tráo.
Danh từ
- Một túi nhỏ gần thắt lưng quần hoặc trong áo ghi lê hoặc áo vest để đựng tiền hoặc đồ có giá trị, đặc biệt là đồng hồ bỏ túi.A little pocket near the waistline of a pair of trousers or in a waistcoat or vest to hold money or valuables, especially a pocket watch.
- Một sợi dây chuyền hoặc ruy băng ngắn để nối chiếc túi như vậy với đồng hồ.A short chain or ribbon to connect such a pocket to the watch.
- Một vật trang trí nhỏ gắn vào một sợi dây chuyền như vậy.A small ornament attached to such a chain.fob sealcon dấu fob
- (cách sử dụng hiện đại) Một thiết bị điện tử cầm tay có thể được sử dụng làm điều khiển từ xa hoặc làm chìa khóa để mở khóa ô tô, cửa ra vào, v.v., và do đó, chìa khóa ô tô hiện đại.(modern usage) A hand-held electronic device that can be used as a remote control or as a key to unlock motor cars, doors, etc., and thus, modern car keys.
Động từ
- (Từ lóng, cổ) Lừa gạt, lừa gạt, lừa gạt, lừa gạt, áp đặt ai.(transitive, archaic) To cheat, to deceive, to trick, to take in, to impose upon someone.
- (thông tục, cổ xưa) Đánh; để vồ.(transitive, archaic) To beat; to maul.
Tính từ
- (Incoterm) Dạng viết thư thay thế của FOB (“giao hàng lên tàu”).(Incoterm) Alternative letter-case form of FOB (“free on board”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish