foamy

/ˈfoʊm/
tính từ
  • sùi bọt, có bọt, phủ bọt
  • như bọt
🎬 Nghe “foamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish