fly
/ˈflaɪ/danh từ
- chổi xua ruồi
Danh từ
- (động vật học) Bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Diptera; đặc trưng là có hai cánh (trừ một số loài không cánh), còn gọi là ruồi thật.(zoology) Any insect of the order Diptera; characterized by having two wings (except for some wingless species), also called true flies.
- (phi kỹ thuật) Đặc biệt là bất kỳ loài côn trùng nào thuộc họ Muscidae, chẳng hạn như ruồi nhà thông thường (các họ Diptera khác bao gồm muỗi và muỗi vằn).(non-technical) Especially, any of the insects of the family Muscidae, such as the common housefly (other families of Diptera include mosquitoes and midges).
- Những loài côn trùng tương tự nhưng không liên quan chặt chẽ, chẳng hạn như chuồn chuồn, bướm hoặc ruồi mật.Those or any similar but not closely related insect, such as a dragonfly, butterfly, or gallfly.
- (câu cá) Mồi câu cá nhẹ giống côn trùng.(fishing) A lightweight fishing lure resembling an insect.
Động từ
- (nội động) Di chuyển trong không khí, chất khí khác hoặc chân không mà không tiếp xúc với bề mặt nối đất.(intransitive) To travel through the air, another gas, or a vacuum, without being in contact with a grounded surface.Birds of passage fly to warmer regions as it gets colder in winter.Những con chim bay đến những vùng ấm hơn khi mùa đông trở nên lạnh hơn.Từ đồng nghĩa:flutter
- (hai chiều, cổ xưa, thơ mộng) Chạy trốn, thoát khỏi (khỏi).(ambitransitive, archaic, poetic) To flee, to escape (from).Fly, my lord! The enemy are upon us!Bay đi, chúa ơi! Kẻ thù đang tấn công chúng ta!
- (transitive, ergative) Làm bay (di chuyển hoặc lơ lửng trong không khí): vận chuyển bằng đường hàng không hoặc tương tự.(transitive, ergative) To cause to fly (travel or float in the air): to transport via air or the like.Charles Lindbergh flew his airplane The Spirit of St. Louis across the Atlantic ocean.Charles Lindbergh đã lái chiếc máy bay The Spirit of St. Louis của mình băng qua Đại Tây Dương.
- (nội động) Đi du lịch hoặc tiến hành rất nhanh; để nhanh lên.(intransitive) To travel or proceed very fast; to hasten.He flew down the hill on his bicycle.Anh ấy bay xuống đồi bằng xe đạp.
Tính từ
- (từ lóng, ngày tháng) Nhanh trí, tỉnh táo, tinh thần nhạy bén.(slang, dated) Quick-witted, alert, mentally sharp.
- (từ lóng) bí mật, lén lút(slang) Clandestine, surreptitious
- (từ lóng) Ăn mặc đẹp đẽ, bề ngoài lịch sự; theo phong cách, ngầu.(slang) Well dressed, smart in appearance; in style, cool.He's pretty fly.Anh ấy khá bay bổng.
- (từ lóng) Đẹp; thể hiện vẻ đẹp hình thể.(slang) Beautiful; displaying physical beauty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish