flyunder

/flʌɪˈʌndə/
Danh từ
  1. Đường chui hoặc đường sắt.
    A road or rail underpass.
🎬 Nghe “flyunder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish