focused

/ˈfoʊkɪst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của focus
tính từ
  • Điều tiêu; hội tụ.
Tính từ
  1. Hướng mọi nỗ lực của một người vào việc đạt được một mục tiêu cụ thể.
    Directing all one's efforts towards achieving a particular goal.
  2. Xử lý một số khía cạnh được xác định hẹp của một hiện tượng rộng hơn.
    Dealing with some narrowly defined aspects of a broader phenomenon.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trọng tâm
    simple past and past participle of focus
🎬 Nghe “focused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish