foggy
/ˈfɑːgi/tính từ
- Có sương mù; tối tăm.
- Lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt.
Tính từ
- Bị che khuất bởi sương mù hoặc sương mù; không rõ ràng; mơ hồ.Obscured by mist or fog; unclear; hazy.
- (Nghĩa bóng) Lúng túng, bối rối, mơ hồ.(figuratively) Confused, befuddled, or vague.He was still foggy with sleep.Anh vẫn còn mơ màng vì buồn ngủ.
- Bị, bị bao phủ hoặc liên quan đến sương mù (“cỏ cao, v.v. mọc sau hoặc bị bỏ lại sau khi cắt; rêu”)Being, covered with, or pertaining to fog (“tall grass etc that grows after, or is left after, cutting; moss”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish