foggy

/ˈfɑːgi/
tính từ
  • Có sương mù; tối tăm.
  • Lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt.
Tính từ
  1. Bị che khuất bởi sương mù hoặc sương mù; không rõ ràng; mơ hồ.
    Obscured by mist or fog; unclear; hazy.
  2. (Nghĩa bóng) Lúng túng, bối rối, mơ hồ.
    (figuratively) Confused, befuddled, or vague.
    He was still foggy with sleep.
    Anh vẫn còn mơ màng vì buồn ngủ.
  3. Bị, bị bao phủ hoặc liên quan đến sương mù (“cỏ cao, v.v. mọc sau hoặc bị bỏ lại sau khi cắt; rêu”)
    Being, covered with, or pertaining to fog (“tall grass etc that grows after, or is left after, cutting; moss”)
🎬 Nghe “foggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish