foist

/ˈfoɪst/
động từ
  • Lén lút đưa vào; gian lận lồng vào.
  • Gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả... ).
🎬 Nghe “foist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish