foiled

/ˈfojəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của foil
tính từ
  • Trang trí hình lá.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giấy bạc
    simple past and past participle of foil
Tính từ
  1. (kiến trúc) Có giấy bạc.
    (architecture) Having a foil.
🎬 Nghe “foiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish