Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
fogeydom
/ˈfəʊɡidəm/
danh từ
Tính hủ lậu, tính cổ hủ.
Danh từ
Trạng thái của một sương mù.
The state of being a fogey.
Từ đồng nghĩa:
codgerhood
geezerdom
oldhood
Từ vựng khác
focused
focuses
focusing
fodder
foe
fog
foggy
foible
foil
foiled
foiling
foin
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“fogeydom”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “fogeydom”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC