fodder

/ˈfɑːdɚ/
danh từ
  • Cỏ khô (cho súc vật ăn).
động từ
  • Cho (súc vật) ăn cỏ khô.
Danh từ
  1. Thức ăn cho động vật; những thứ được dùng làm thức ăn cho gia súc, ngựa và cừu, chẳng hạn như cỏ khô, thân cây ngô, rau, v.v.
    Food for animals; that which is fed to cattle, horses, and sheep, such as hay, cornstalks, vegetables, etc.
    Từ đồng nghĩa:forageprovender
  2. (lịch sử) Tải trọng: các đơn vị trọng lượng hoặc thể tích khác nhau của Anh dựa trên tải trọng tiêu chuẩn của một số mặt hàng nhất định, thường khoảng 1000 kg.
    (historical) A load: various English units of weight or volume based upon standardized cartloads of certain commodities, generally around 1000 kg.
    Từ đồng nghĩa:load
  3. (từ lóng, bản thảo, thiết kế) Giấy can.
    (slang, drafting, design) Tracing paper.
    Từ đồng nghĩa:load
  4. (nghĩa bóng) Đồ đạc; vật liệu; cái gì đó dùng làm nguồn cảm hứng hoặc khuyến khích, đặc biệt là châm biếm hoặc hài hước.
    (figurative) Stuff; material; something that serves as inspiration or encouragement, especially for satire or humour.
    Từ đồng nghĩa:load
Động từ
  1. (Phương ngữ) Cho gia súc ăn (bằng thức ăn gia súc).
    (dialect) To feed animals (with fodder).
🎬 Nghe “fodder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish