folklore
/ˈfoʊkˌloɚ/danh từ
- Văn học dân gian; truyền thống dân gian.
- Khoa nghiên cứu văn học dân gian; khoa nghiên cứu truyền thống dân gian.
Danh từ
- Những câu chuyện, truyền thuyết, mê tín và truyền thống của một dân tộc cụ thể.The tales, legends, superstitions, and traditions of a particular ethnic population.
- (bằng cách mở rộng) Những câu chuyện, mê tín, v.v. của bất kỳ nhóm hoặc cộng đồng cụ thể nào.(by extension) The tales, superstitions etc. of any particular group or community.
- (toán học, tiếng lóng) Tập hợp các bằng chứng hoặc kỹ thuật được các nhà toán học biết đến rộng rãi nhưng chưa bao giờ được công bố chính thức.(mathematics, slang) The collective of proofs or techniques which are widely known among mathematicians, but have never been formally published.
Chưa có góp ý cho “folklore”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “folklore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish