folded

/ˈfoʊld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fold
Tính từ
  1. Có nếp gấp hoặc nếp gấp; đã trải qua quá trình gấp.
    Having a fold or folds; having undergone folding.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nếp gấp
    simple past and past participle of fold
🎬 Nghe “folded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish