folderol

/ˈfɑːldəˌrɑːl/
danh từ
  • Vật nhỏ mọn.
  • Đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền.
  • Chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự ngu xuẩn, ngu xuẩn.
    (uncountable) Nonsense or foolishness.
  2. (đếm được) Đồ trang trí ít giá trị; một chuyện vặt vãnh hoặc gewgaw.
    (countable) A decorative object of little value; a trifle or gewgaw.
🎬 Nghe “folderol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish