follow on

/ˈfɑːloʊˌɑːn/
Động từ
  1. Để làm theo trình tự; đến tiếp theo.
    To follow in sequence; to come next.
    The new film follows on from the storyline of the original 1970s release.
    Bộ phim mới tiếp nối cốt truyện của bản phát hành gốc những năm 1970.
    Từ đồng nghĩa:come after
  2. (cricket, của một đội) Đánh hiệp thứ hai ngay sau hiệp đầu tiên.
    (cricket, of a team) To bat their second innings immediately after their first innings.
    Từ đồng nghĩa:come after
Danh từ
  1. Lỗi chính tả của phần tiếp theo.
    Misspelling of follow-on.
🎬 Nghe “follow on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish