forces

/ˈfɔrsɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của force
Danh từ
  1. lực lượng
    plural of force
  2. (quân sự, số nhiều) Quân đội.
    (military, only plural) Troops.
  3. (âm nhạc, chủ yếu là số nhiều) Nhạc cụ (và giọng nói) của dàn nhạc được sử dụng trong sản xuất âm nhạc.
    (music, chiefly plural) The orchestral instrumentation (and voices) used in a musical production.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sức mạnh
    third-person singular simple present indicative of force
🎬 Nghe “forces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish