forceful

/ˈfoɚsfəl/
tính từ
  • Mạnh mẽ.
  • Sinh động; đầy sức thuyết phục.
Tính từ
  1. Có khả năng sử dụng vũ lực hoặc cưỡng bức; mạnh mẽ.
    Capable of either physical or coercive force; powerful.
    forceful leader
    người lãnh đạo mạnh mẽ
    Từ đồng nghĩa:forciblecogent
🎬 Nghe “forceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish