forced
/ˈfoɚst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của force
tính từ
- Bắt ép, ép buộc, gượng gạo.
- Rấm (quả).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lựcsimple past and past participle of force
Tính từ
- Có được một cách ép buộc, không phải tự nhiên.Obtained forcefully, not naturally.The forced labor went on for 14 years.Cuộc lao động cưỡng bức kéo dài 14 năm.Từ đồng nghĩa:forcible
- Đã mở hoặc truy cập bằng vũ lực.Opened or accessed using force.Từ đồng nghĩa:forcible
- Được sản xuất bởi chủng; không tự phát; không thành thật.Produced by strain; not spontaneous; insincere.forced laughtercười gượngTừ đồng nghĩa:forcible
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish