forcing

/ˈfɔrsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của force.
danh từ
  • Sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc.
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị ép buộc.
    The act by which someone or something is forced.
  2. (làm vườn) Nghệ thuật trồng cây vào mùa sớm hơn bình thường, đặc biệt là bằng cách sử dụng luống
    (horticulture) The art of raising plants at an earlier season than is normal, especially by using a hotbed
  3. (nhiếp ảnh) Kéo dài thời gian phát triển của phim âm bản thiếu sáng để làm nổi bật chi tiết
    (photography) An extension in the development time of an underexposed negative in order to bring out detail
  4. (lý thuyết tập hợp) Một kỹ thuật dùng để chứng minh tính nhất quán của các tiên đề nhất định trong lý thuyết tập hợp. Xem sự ép buộc (toán học).
    (set theory) A technique used to prove the consistency of certain axioms in set theory. See forcing (mathematics).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lực
    present participle and gerund of force
Tính từ
  1. (cầu nối) Liên quan đến một cuộc đấu thầu yêu cầu đối tác tiếp tục đấu thầu thay vì vượt qua.
    (bridge) Pertaining to a bid which requires partner to continue bidding rather than pass.
🎬 Nghe “forcing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish