forelook

/fɔrˈlʊk/
động từ
  • Quan sát; thấy trước; cảnh giới.
🎬 Nghe “forelook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish