forehead
/ˈfoɚˌhɛd/danh từ
- Trán.
Danh từ
- (đếm được) Phần khuôn mặt phía trên lông mày và dưới chân tóc.(countable) The part of the face above the eyebrows and below the hairline.Từ đồng nghĩa:brow
- (không đếm được) sự tự tin; sự táo bạo; sự ngạo mạn.(uncountable) confidence; audacity; impudence.Từ đồng nghĩa:brow
- Phần trên của điện thoại di động, phía trên màn hình.The upper part of a mobile phone, above the screen.Từ đồng nghĩa:brow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish