forehead

/ˈfoɚˌhɛd/
danh từ
  • Trán.
Danh từ
  1. (đếm được) Phần khuôn mặt phía trên lông mày và dưới chân tóc.
    (countable) The part of the face above the eyebrows and below the hairline.
    Từ đồng nghĩa:brow
  2. (không đếm được) sự tự tin; sự táo bạo; sự ngạo mạn.
    (uncountable) confidence; audacity; impudence.
    Từ đồng nghĩa:brow
  3. Phần trên của điện thoại di động, phía trên màn hình.
    The upper part of a mobile phone, above the screen.
    Từ đồng nghĩa:brow
🎬 Nghe “forehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish