forenoon

/ˈfȯr-ˌnün/
danh từ
  • Buổi sáng (trước 12 giờ).
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với buổi sáng: khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và giữa trưa.
    Synonym of morning: the part of the day between sunrise and noon.
    Từ đồng nghĩa:morning
🎬 Nghe “forenoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish