foreplane
danh từ
- Cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ).
Danh từ
- (hàng hải, hàng không) Một bề mặt tương đối bằng phẳng nằm ở phía trước trọng tâm của phương tiện, dùng để ổn định và khi di chuyển được, dùng để điều khiển lái và kiểm soát thái độ; phổ biến trên tàu ngầm, cũng được sử dụng trên tàu mặt nước và máy bay.(nautical, aeronautics) A relatively flat surface located well forward of a vehicle's center of gravity used for stability and, when movable, used for steering and attitude control; common on submarines, also used on surface ships and aircraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreplane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish