forerunner

/ˈfoɚˌrʌnɚ/
danh từ
  • Người báo hiệu; người báo trước.
  • Người tiền bối; tổ tiên.
  • Nguyên mẫu đầu tiên.
Danh từ
  1. Người chạy ở phía trước hoặc phía trước.
    A runner at the front or ahead.
  2. (thể thao) Nói cách rộng hơn, một người không phải là đối thủ cạnh tranh dẫn đầu đối thủ cạnh tranh trên đường đua hoặc người chạy/đi đường trước các cuộc thử nghiệm của đối thủ cạnh tranh, thường là kiểm tra hoặc kiểm tra đường đi.
    (sports) By extension, a non-competitor who leads out the competitors on to the circuit, or who runs/rides the course prior to competitor trials, usually testing or checking the way.
  3. Một điềm báo trước hoặc một điềm báo, một lời cảnh báo phía trước.
    A precursor or harbinger, a warning ahead.
  4. Tổ tiên, tổ tiên, tổ tiên.
    A forebear, an ancestor, a predecessor.
    Bakelite is a forerunner of today's plastics.
    Bakelite là tiền thân của nhựa ngày nay.
🎬 Nghe “forerunner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish