forerunner
/ˈfoɚˌrʌnɚ/danh từ
- Người báo hiệu; người báo trước.
- Người tiền bối; tổ tiên.
- Nguyên mẫu đầu tiên.
Danh từ
- Người chạy ở phía trước hoặc phía trước.A runner at the front or ahead.
- (thể thao) Nói cách rộng hơn, một người không phải là đối thủ cạnh tranh dẫn đầu đối thủ cạnh tranh trên đường đua hoặc người chạy/đi đường trước các cuộc thử nghiệm của đối thủ cạnh tranh, thường là kiểm tra hoặc kiểm tra đường đi.(sports) By extension, a non-competitor who leads out the competitors on to the circuit, or who runs/rides the course prior to competitor trials, usually testing or checking the way.
- Một điềm báo trước hoặc một điềm báo, một lời cảnh báo phía trước.A precursor or harbinger, a warning ahead.
- Tổ tiên, tổ tiên, tổ tiên.A forebear, an ancestor, a predecessor.Bakelite is a forerunner of today's plastics.Bakelite là tiền thân của nhựa ngày nay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forerunner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish