forerun

/fȯr-ˈrən/
động từ
  • Báo hiệu; báo trước.
  • Vượt lên trước.
Động từ
  1. Để chạy về phía trước.
    To run in front.
  2. Đi trước; để dự báo hoặc báo trước.
    To precede; to forecast or foreshadow.
🎬 Nghe “forerun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish