foreshore
/ˈfȯr-ˌshȯr/danh từ
- Bãi biển.
- Phần đất bồi ở biển.
Danh từ
- Phần bờ biển nằm giữa nước cao và nước thấp.The part of a shore between high water and low water.Từ đồng nghĩa:intertidal zone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreshore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish