foreshadowing
/foɚˈʃædoʊ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foreshadow.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với điềm báo (“gợi ý về điều gì đó trước”); cụ thể (thường là không đếm được, văn học, trần thuật học), một thiết bị văn học theo đó tác giả đưa ra những gợi ý hoặc biểu tượng mang tính biểu tượng về diễn biến cốt truyện sẽ xảy ra ở phần sau của câu chuyện.Synonym of foreshadow (“a suggestion of something in advance”); specifically (usually uncountable, literature, narratology), a literary device whereby an author drops hints or symbolic representations of plot developments to come later in the story.The roses blooming before Rose herself bloomed was excellent foreshadowing.Những bông hồng nở trước khi Rose nở là một điềm báo tuyệt vời.Từ đồng nghĩa:foreshadow
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ báo trướcpresent participle and gerund of foreshadow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreshadowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish