forespeech

danh từ
  • Lời tựa.
  • Lời nói đầu.
Danh từ
  1. lời nói đầu
    a preface
    Từ đồng nghĩa:introductionprologue
🎬 Nghe “forespeech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish