aye

/ˈī/
phó từ
  • Luôn luôn; trong mọi trường hợp.
Trạng từ
  1. (cổ) Luôn luôn, luôn luôn.
    (archaic) Ever, always.
Thán từ
  1. Có; vâng; một từ thể hiện sự đồng ý hoặc một câu trả lời khẳng định cho một câu hỏi.
    Yes; yea; a word expressing assent, or an affirmative answer to a question.
    Từ đồng nghĩa:yesyea
  2. (hàng hải) Một từ dùng để thừa nhận mệnh lệnh của cấp trên, thường được bắt đầu bằng một câu lặp lại nguyên văn.
    (nautical) A word used to acknowledge a command from a superior, usually preceded by a verbatim repeat-back.
    Từ đồng nghĩa:yesyea
  3. (New Zealand) Cách viết khác của ay (thẻ câu hỏi).
    (New Zealand) Alternative spelling of ay (question tag).
  4. Cách viết khác của ay: thể hiện sự tức giận, báo động, thất vọng, đau đớn, v.v.
    Alternative spelling of ay: expressing anger, alarm, frustration, pain, etc.
Động từ
  1. Để đáp lại bằng một tiếng "aye".
    To respond with an "aye".
Danh từ
  1. Một cuộc bỏ phiếu khẳng định; người bỏ phiếu đồng ý.
    An affirmative vote; one who votes in the affirmative.
    to call for the ayes and nays
    để kêu gọi đồng ý và không
    Từ đồng nghĩa:yes
🎬 Nghe “aye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish