aye
/ˈī/phó từ
- Luôn luôn; trong mọi trường hợp.
Trạng từ
- (cổ) Luôn luôn, luôn luôn.(archaic) Ever, always.
Thán từ
- Có; vâng; một từ thể hiện sự đồng ý hoặc một câu trả lời khẳng định cho một câu hỏi.Yes; yea; a word expressing assent, or an affirmative answer to a question.
- (hàng hải) Một từ dùng để thừa nhận mệnh lệnh của cấp trên, thường được bắt đầu bằng một câu lặp lại nguyên văn.(nautical) A word used to acknowledge a command from a superior, usually preceded by a verbatim repeat-back.
- (New Zealand) Cách viết khác của ay (thẻ câu hỏi).(New Zealand) Alternative spelling of ay (question tag).
- Cách viết khác của ay: thể hiện sự tức giận, báo động, thất vọng, đau đớn, v.v.Alternative spelling of ay: expressing anger, alarm, frustration, pain, etc.
Động từ
- Để đáp lại bằng một tiếng "aye".To respond with an "aye".
Danh từ
- Một cuộc bỏ phiếu khẳng định; người bỏ phiếu đồng ý.An affirmative vote; one who votes in the affirmative.to call for the ayes and naysđể kêu gọi đồng ý và khôngTừ đồng nghĩa:yes
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish