forgather

/fȯr-ˈga-t͟hər/
động từ
  • Tụ họp, hội họp.
  • Giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân.
  • Tình cờ gặp.
🎬 Nghe “forgather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish