foreword

/ˈfoɚˌwɚd/
danh từ
  • Lời tựa; lời nói đầu.
Danh từ
  1. Phần giới thiệu trước phần nội dung chính của một cuốn sách hoặc tài liệu khác; đặc biệt là bài do người khác viết (không phải tác giả của tác phẩm được giới thiệu như vậy).
    An introductory section preceding the main text of a book or other document; especially, one written by another person (not the author of the work thus introduced).
🎬 Nghe “foreword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish