forgiving
/fɚˈgɪv/tính từ
- Sãn sàng tha thứ, khoan dung.
Tính từ
- Có khuynh hướng tha thứ.Inclined to forgive.I am inclined to take a forgiving attitude, since this is his first offence.Tôi có khuynh hướng có thái độ tha thứ vì đây là lần phạm tội đầu tiên của anh ấy.
- (máy tính) Thân thiện với người dùng, không dễ mắc phải những lỗi có hại.(computing) User-friendly, such that harmful mistakes are not easily made.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh từ của sự tha thứpresent participle and gerund of forgive
Danh từ
- Một hành động tha thứ.An act of forgiveness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forgiving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish