forgiving

/fɚˈgɪv/
tính từ
  • Sãn sàng tha thứ, khoan dung.
Tính từ
  1. Có khuynh hướng tha thứ.
    Inclined to forgive.
    I am inclined to take a forgiving attitude, since this is his first offence.
    Tôi có khuynh hướng có thái độ tha thứ vì đây là lần phạm tội đầu tiên của anh ấy.
  2. (máy tính) Thân thiện với người dùng, không dễ mắc phải những lỗi có hại.
    (computing) User-friendly, such that harmful mistakes are not easily made.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh từ của sự tha thứ
    present participle and gerund of forgive
Danh từ
  1. Một hành động tha thứ.
    An act of forgiveness.
🎬 Nghe “forgiving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish