forlorn

/fɚˈloɚn/
tính từ
  • Đau khổ, tuyệt vọng.
  • Bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc.
  • Đìu hiu, hoang vắng.
  • Bị mất, bị tước mất.
  • Đáng thương, có vẻ khổ ải.
Tính từ
  1. Bị bỏ rơi, bị bỏ rơi, bị bỏ lại.
    Abandoned, deserted, left behind.
  2. Thật đáng buồn, khốn khổ, khốn khổ; cô đơn, đặc biệt là cảm giác bị bỏ rơi, bị bỏ rơi.
    Pitifully sad, wretched, miserable; lonely, especially from feeling abandoned, deserted, forsaken.
  3. Khó có thể thành công; vô vọng.
    Unlikely to succeed; hopeless.
    Từ đồng nghĩa:despairfuldesperate
Danh từ
  1. Một niềm hy vọng tuyệt vọng.
    A forlorn hope.
  2. Một thành viên của một niềm hy vọng tuyệt vọng.
    A member of a forlorn hope.
Động từ
  1. (lỗi thời) phân từ quá khứ của forlese.
    (obsolete) past participle of forlese.
🎬 Nghe “forlorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish