forlorn
/fɚˈloɚn/tính từ
- Đau khổ, tuyệt vọng.
- Bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc.
- Đìu hiu, hoang vắng.
- Bị mất, bị tước mất.
- Đáng thương, có vẻ khổ ải.
Tính từ
- Bị bỏ rơi, bị bỏ rơi, bị bỏ lại.Abandoned, deserted, left behind.
- Thật đáng buồn, khốn khổ, khốn khổ; cô đơn, đặc biệt là cảm giác bị bỏ rơi, bị bỏ rơi.Pitifully sad, wretched, miserable; lonely, especially from feeling abandoned, deserted, forsaken.
- Khó có thể thành công; vô vọng.Unlikely to succeed; hopeless.
Danh từ
- Một niềm hy vọng tuyệt vọng.A forlorn hope.
- Một thành viên của một niềm hy vọng tuyệt vọng.A member of a forlorn hope.
Động từ
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của forlese.(obsolete) past participle of forlese.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forlorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish