forget

/fɚˈgɛt/
động từ
  • Quên, không nhớ đến.
  • Coi thường, coi nhẹ.
  • Quên.
Động từ
  1. (Động) Mất trí nhớ.
    (transitive) To lose remembrance of.
    I have forgotten most of the things I learned in school.
    Tôi đã quên hầu hết những điều tôi đã học ở trường.
  2. (Động) Vô ý không làm, lơ là.
    (transitive) To unintentionally not do, neglect.
    I forgot to buy flowers for my wife at our 14th wedding anniversary.
    Tôi quên mua hoa tặng vợ nhân kỷ niệm 14 năm ngày cưới.
  3. (thông tục) Vô tình để lại cái gì đó.
    (transitive) To unintentionally leave something behind.
    I forgot my car keys in the living room.
    Tôi quên chìa khóa xe ở phòng khách.
  4. (Nội động) Hết nhớ lại.
    (intransitive) To cease remembering.
    Let's just forget I ever told you anything about it.
    Hãy quên rằng tôi đã từng nói với bạn bất cứ điều gì về nó.
🎬 Nghe “forget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish