forgot

/fɚˈgɛt/
động từ
  • Quá khứ của forget.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của sự quên lãng
    simple past of forget
  2. (cổ xưa hoặc thông tục) phân từ quá khứ của quên
    (archaic or colloquial) past participle of forget
🎬 Nghe “forgot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish