forgive
/fərˈgɪv/động từ
- Tha, tha thứ.
- Miễn nợ (cho ai), miễn (nợ).
- Tha thứ.
Động từ
- (thông tục) Tha thứ (ai đó); từ bỏ bất kỳ cảm giác tiêu cực nào hoặc mong muốn bị trừng phạt hoặc trả thù.(transitive) To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.Please forgive me if my phone goes off - I'm expecting an urgent call from my boss.Xin hãy tha thứ cho tôi nếu điện thoại của tôi tắt - Tôi đang chờ một cuộc gọi khẩn cấp từ sếp.
- (thông tục) Tha thứ (cái gì đó); để từ bỏ bất kỳ cảm giác tiêu cực hoặc quả báo nào.(transitive) To pardon (something); to waive any negative feeling over or retribution for.
- (ngoại động) Từ bỏ hoặc xóa bỏ (một khoản nợ), miễn thanh toán hoặc bồi thường.(transitive) To waive or remit (a debt), to absolve from payment or compensation of.Forgive a debt, that is, tell a debtor that a repayment of a loan is no longer needed.Tha nợ, nghĩa là nói với người mắc nợ rằng việc trả nợ không còn cần thiết nữa.
- (Nội động) Chấp nhận sự tha thứ.(intransitive) To accord forgiveness.The brave know only how to forgive […] A coward never forgave; it is not in his nature.Người dũng cảm chỉ biết tha thứ […] Kẻ hèn nhát không bao giờ tha thứ; nó không có trong bản chất của anh ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forgive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish