forgive

/fərˈgɪv/
động từ
  • Tha, tha thứ.
  • Miễn nợ (cho ai), miễn (nợ).
  • Tha thứ.
Động từ
  1. (thông tục) Tha thứ (ai đó); từ bỏ bất kỳ cảm giác tiêu cực nào hoặc mong muốn bị trừng phạt hoặc trả thù.
    (transitive) To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.
    Please forgive me if my phone goes off - I'm expecting an urgent call from my boss.
    Xin hãy tha thứ cho tôi nếu điện thoại của tôi tắt - Tôi đang chờ một cuộc gọi khẩn cấp từ sếp.
  2. (thông tục) Tha thứ (cái gì đó); để từ bỏ bất kỳ cảm giác tiêu cực hoặc quả báo nào.
    (transitive) To pardon (something); to waive any negative feeling over or retribution for.
  3. (ngoại động) Từ bỏ hoặc xóa bỏ (một khoản nợ), miễn thanh toán hoặc bồi thường.
    (transitive) To waive or remit (a debt), to absolve from payment or compensation of.
    Forgive a debt, that is, tell a debtor that a repayment of a loan is no longer needed.
    Tha nợ, nghĩa là nói với người mắc nợ rằng việc trả nợ không còn cần thiết nữa.
  4. (Nội động) Chấp nhận sự tha thứ.
    (intransitive) To accord forgiveness.
    The brave know only how to forgive […] A coward never forgave; it is not in his nature.
    Người dũng cảm chỉ biết tha thứ […] Kẻ hèn nhát không bao giờ tha thứ; nó không có trong bản chất của anh ấy.
🎬 Nghe “forgive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish