forgotten
/fɚˈgɛt/động từ
- Dạng phân từ quá khứ của forget.
Tính từ
- Trong đó kiến thức đã bị mất; điều không còn được nhớ đến nữa.Of which knowledge has been lost; which is no longer remembered.
Động từ
- phân từ quá khứ của quên.past participle of forget.
Danh từ
- Một người hoặc vật đã bị lãng quên.A person or thing that has been forgotten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forgotten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish