forlornness
/fər-ˈlȯrn/danh từ
- Sự cô độc, sự khổ sở.
Danh từ
- Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tuyệt vọng; nỗi buồn; sự cô đơn.The state or characteristic of being forlorn; sadness; loneliness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forlornness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish