form factor

/fɔrm ˈfæktər/
danh từ
  • Kích cỡ thiết bị.
🎬 Nghe “form factor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish