fornicate

/ˈfoɚnəˌkeɪt/
động từ
  • Gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng).
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia vào việc gian dâm.
    (intransitive) To engage in fornication.
Tính từ
  1. (đặc biệt là sinh học) Có hình vòm hoặc mái vòm; giống như một fornix.
    (especially biology) Shaped like an arch or vault; resembling a fornix.
🎬 Nghe “fornicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish