fornicate
/ˈfoɚnəˌkeɪt/động từ
- Gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng).
Động từ
- (Nội động) Tham gia vào việc gian dâm.(intransitive) To engage in fornication.
Tính từ
- (đặc biệt là sinh học) Có hình vòm hoặc mái vòm; giống như một fornix.(especially biology) Shaped like an arch or vault; resembling a fornix.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fornicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish