forswear
/foɚˈsweɚ/động từ
- Thề bỏ, thề chừa.
- thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề.
Động từ
- (ngoại động) Từ bỏ hoặc phủ nhận điều gì đó, đặc biệt là khi đã tuyên thệ.(transitive) To renounce or deny something, especially under oath.We forswear allegiance and support for the Economic Freedom Fighters.Chúng tôi thề trung thành và ủng hộ những Người đấu tranh vì Tự do Kinh tế.
- (nội động hoặc phản xạ) Khai man; để phá bỏ lời thề.(intransitive or reflexive) To commit perjury; to break an oath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forswear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish