forsooth
/fər-ˈsüth/phó từ
- Thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực gì.
Trạng từ
- (cổ xưa hoặc thơ ca) Được dùng như một từ tăng cường, thường mang tính mỉa mai: thực sự, thực sự, thực sự.(archaic or poetic) Used as an intensifier, often ironic: indeed, really, truthfully.Near-synonyms: true that, factsTừ gần đồng nghĩa: đúng là như vậy, sự thật
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forsooth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish